Jac N250s E5 Pro là phiên bản xe tải nhẹ cao cấp đến từ thương hiệu JAC Motors – một trong những nhà sản xuất ô tô thương mại hàng đầu Trung Quốc. Mẫu xe này đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5 thân thiện với môi trường, phù hợp xu hướng vận tải xanh hiện đại.
Xe được thiết kế với tải trọng 2.5 tấn, phù hợp với nhu cầu chuyên chở hàng hóa trong nội thành và liên tỉnh, đảm bảo khả năng vận hành ổn định và tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.

✅ Động cơ mạnh mẽ, đạt chuẩn Euro 5
Xe sử dụng động cơ Isuzu công nghệ Nhật Bản, vận hành bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và giảm khí thải độc hại.
✅ Thiết kế hiện đại – Thùng dài linh hoạt
Thùng xe dài 4m35 phù hợp với nhiều loại hàng hóa: nông sản, điện máy, vật liệu xây dựng… Phù hợp cho cả doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh.
✅ Cabin tiện nghi – an toàn tối ưu
Trang bị điều hòa, kính chỉnh điện, hệ thống giải trí Radio/USB và hệ thống giảm xóc tốt, mang lại trải nghiệm lái thoải mái. Hệ thống phanh an toàn, tầm nhìn rộng.
✅ Bảo hành chính hãng – phụ tùng dễ thay thế
JAC Việt Nam cam kết bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km. Phụ tùng dễ thay thế, chi phí bảo trì thấp, tiết kiệm lâu dài cho chủ xe.
Jac N250s E5 Pro sở hữu thiết kế cabin vuông vức nhưng vẫn mềm mại với các đường bo cong nhẹ, tạo nên vẻ cứng cáp nhưng không kém phần thẩm mỹ. Logo JAC mạ crom sáng bóng đặt chính giữa, kết hợp cụm đèn Halogen to bản, tạo điểm nhấn nhận diện thương hiệu mạnh mẽ.
Hệ thống gương chiếu hậu bản lớn hỗ trợ quan sát góc rộng, đèn xi-nhan tích hợp, cản trước cao – giúp xe dễ dàng di chuyển qua các địa hình gồ ghề hay ngập nước nhẹ.
Khung chassis bằng thép nguyên khối, gia cường gân kép tăng khả năng chịu lực – giúp xe chịu tải tốt và bền bỉ theo thời gian.
.

Khoang cabin của xe tải Jac N250s E5 Pro được thiết kế theo phong cách tối giản nhưng đầy đủ tiện nghi. Ghế bọc nỉ cao cấp, có thể điều chỉnh vị trí linh hoạt, kết hợp vô lăng trợ lực nhẹ tay và bảng đồng hồ điện tử hiển thị rõ ràng tốc độ, mức tiêu thụ nhiên liệu, nhiệt độ động cơ…
Trang bị điều hòa hai chiều, kính điện, hệ thống âm thanh (Radio, USB), giúp người lái thoải mái trên các chuyến đi dài.

Ưu điểm vượt trội của Jac N250s E5 Pro
✅ Thương hiệu uy tín – JAC Motors là tập đoàn ô tô hàng đầu Trung Quốc, hiện có mặt tại hơn 100 quốc gia.
✅ Giá thành cạnh tranh – So với các dòng xe cùng phân khúc như Hyundai, Isuzu... thì Jac N250s có mức giá mềm hơn đáng kể, nhưng vẫn giữ được chất lượng ổn định.
✅ Phù hợp nhiều loại hàng hóa – Với kích thước thùng 4.35 mét, xe có thể chở nông sản, thực phẩm, máy móc, vật liệu... rất linh hoạt.
✅ Dễ bảo trì – Phụ tùng sẵn có
Cummins HFC4DE1-1D. Đây là dòng động cơ diesel 4 xi-lanh, dung tích 2.8L, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, giúp giảm lượng khí thải và bảo vệ môi trường.
Thông số nổi bật: Jac N250s E5 Pro
dung tích: 2.746cc
Công suất cực đại: 109 mã lực tại 3200 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 355Nm tại 1800-2700 vòng/phút
Hộp số: 5 số tiến – 1 số lùi, vào số mượt, chịu tải tốt
Thùng nhiên liệu: 100Lít
Với hệ thống turbo tăng áp, Jac N200s Pro có khả năng tăng tốc tốt, vượt dốc khỏe, phù hợp với nhiều loại địa hình từ đường đô thị đến vùng nông thôn, đồi núi thấp.

đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Với công nghệ kim phun điện tử, hệ thống xử lý khí thải tiên tiến, xe không chỉ tiết kiệm nhiên liệu mà còn góp phần giảm thiểu ô nhiễm không khí – điều kiện bắt buộc tại các khu đô thị.
| Thông Số Kỹ Thuật Jac N250s E5 Pro | |
| Kích Thước Tổng Thể (mm) | 5,965 x 1,920 x 2,780 |
| Lọt Lòng D x R x C (mm) | 4.460 x 1.960 x 680/1880 |
| Vết bánh xe trước/sau | 1,460/ 1,425 |
| Vết bánh xe trước/sau | 3,365 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3,365 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 7,56 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 |
| Trọng lượng cho phép (kg) | 2.500 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 4,950 |
| Mã động cơ | Cummins HFC4DE1-1D |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, turbo tăng áp |
| Dung tích công tác (cc) | 5.899 |
| Công suất cực đại (Ps) | 255/ 2.500 |
| Tỷ số nén | 17:1 |
| Đường kính piston, hành trình xi lanh (mm) | 93,5 x 100 |
| Momen xoắn cực đại (Kgm) | 112/ 3200 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 100 |
| Hộp số | 05 số tiến, 1 số lùi |
| Khả năng vượt dốc (tanθ) | 42,7 |
| Vận tốc tối đa (km/h) | 108,6 |
| Trước | Treo phụ thuộc, nhíp lá |
| Sau | Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá |
| Cỡ lốp xe (trước/sau) | 7.00R16 |
| Hệ thống phanh hỗ trợ | Phanh khí xả |
| Hệ thống phanh chính | Phanh tang trống, khí nén 2 dòng |






