
✅ Động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu: Trang bị động cơ Cummins hoặc Yuchai (tùy phiên bản), DONGFENG D8 hoạt động bền bỉ, hiệu suất cao và tiết kiệm chi phí vận hành.
✅ Tải trọng linh hoạt: Tùy theo phiên bản, DONGFENG D8 có tải trọng từ 7 tấn đến 9 tấn, phù hợp với nhiều loại hàng hóa và điều kiện giao thông tại Việt Nam.

✅ Cabin rộng rãi, tiện nghi: Thiết kế cabin D8 hiện đại, cách âm tốt, trang bị đầy đủ tiện nghi như máy lạnh, hệ thống giải trí
✅ Khung gầm chắc chắn: Sử dụng thép chịu lực cao, DONGFENG D8 có khả năng chịu tải tốt, bền bỉ trên mọi cung đường.
✅ Phụ tùng dễ thay thế: Hệ thống đại lý và phụ tùng trải dài khắp cả nước giúp dễ dàng bảo trì, bảo dưỡng.
Lưới tản nhiệt lớn, sơn đen bóng kết hợp logo DONGFENG mạ crom sang trọng.
Cụm đèn halogen và LED ban ngày thiết kế đa tầng, giúp tăng khả năng chiếu sáng trong điều kiện thời tiết xấu.
Gương chiếu hậu cỡ lớn, hỗ trợ quan sát điểm mù tốt hơn.

Không gian cabin của DONGFENG D8 được thiết kế rộng rãi, cách âm tốt, tạo cảm giác thoải mái khi di chuyển đường dài.
Điều hòa 2 chiều làm mát nhanh, giúp cabin luôn thoáng mát.
Trang bị radio, USB, cổng sạc 12V, hộc để đồ tiện lợi.
Cụm đồng hồ trung tâm điện tử hiển thị đầy đủ thông tin: vòng tua máy, nhiệt độ, nhiên liệu, báo lỗi hệ thống...
Mua xe giá tốt nhất tại Công TY TNHH TMDV Nam Tiến Phát
DONGFENG D8 sử dụng 2 dòng động cơ chính: Cummins ISB và Yuchai YC, là những dòng động cơ danh tiếng, nổi bật với khả năng hoạt động bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu.
Công suất từ 170 – 190 mã lực
Momen xoắn cực đại từ 600 – 700 Nm
Hệ thống turbo tăng áp, làm mát khí nạp
Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4 hoặc Euro 5
Hộp số sàn 6 cấp, sang số nhẹ, độ chính xác cao
Khả năng leo dốc tốt, vận hành ổn định trên các tuyến đường khó như đèo dốc, đường đất, đường công trình.

Khung chassis của DONGFENG D8 được dập nguội bằng thép cường lực, chịu tải nặng và chống vặn xoắn tốt.
Cầu sau lớn, tỷ số truyền cao, giúp xe chịu tải tốt và ổn định khi chở hàng nặng.
Hệ thống phanh khí nén 2 dòng, có trang bị phanh ABS (tùy chọn).
Lốp bố thép cỡ lớn 10.00R20 hoặc 11.00R20 tùy phiên bản – tăng độ bám đường và tuổi thọ lốp.
| Thông số kỹ thuật | Dữ liệu chi tiết |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 9300 x 2500 x 3400 mm |
| Chiều dài cơ sở | 5100 mm |
| Trọng lượng bản thân | ~6.5 tấn |
| Tải trọng hàng hóa | 7 – 9 tấn (tùy phiên bản) |
| Tổng tải trọng | 15.900 kg |
| Động cơ | Cummins ISB 190 HP / Yuchai 170 HP |
| Dung tích xi lanh | 5900 cc – 6700 cc |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 / Euro 5 |
| Hệ thống treo | Nhíp lá + giảm chấn thủy lực |
| Lốp xe | 10.00R20 hoặc 11.00R20 |
| Phanh | Phanh hơi toàn phần, ABS tùy chọn |





